der Stollen
danh từ giống đực
/ˈʃtɔlən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Stollens
der Stollen nghĩa là hầm, đường hầm.
Nghĩa của Stollen
Danh từ · giống đực
- Hầm, đường hầm, hầm chui.
Biến cách của Stollen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stollen | die Stollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stollens | der Stollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stollen | den Stollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stollen | die Stollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallery; tunnel (long cavity in rock, usually man-made, but sometimes natural); stud; cleat (protrusion on a shoe, especially a football shoe); stollen (kind of cake)
Câu hỏi thường gặp
Stollen nghĩa là gì?
Stollen (danh từ) nghĩa là hầm, đường hầm.
Stollen là der, die hay das?
Stollen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stollen).