TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stoisch

/ˈʃtoːɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

stoisch nghĩa là khắc kỉ.

Nghĩa của stoisch

Tính từ

  1. Khắc kỉ.

So sánh của stoisch

So sánh hơnstoischer
So sánh nhấtam stoischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stoic

Câu hỏi thường gặp

stoisch nghĩa là gì?

stoisch (tính từ) nghĩa là khắc kỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.