TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stoizismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stoizismus

der Stoizismus nghĩa là chủ nghĩa khắc kỉ.

Nghĩa của Stoizismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa khắc kỉ.

Biến cách của Stoizismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stoizismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stoizismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stoizismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stoizismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoicism

Câu hỏi thường gặp

Stoizismus nghĩa là gì?

Stoizismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khắc kỉ.

Stoizismus là der, die hay das?

Stoizismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stoizismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.