TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Strafgesetzbuch

danh từ giống trung
/ˈʃtʁaːfɡəˌzɛt͡sbuːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strafgesetzbücher · sinh cách: des Strafgesetzbuches

das Strafgesetzbuch nghĩa là bộ luật hình sự.

Nghĩa của Strafgesetzbuch

Danh từ · giống trung

  1. Bộ luật hình sự.

Biến cách của Strafgesetzbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Strafgesetzbuchdie Strafgesetzbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strafgesetzbuchesder Strafgesetzbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strafgesetzbuchden Strafgesetzbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Strafgesetzbuchdie Strafgesetzbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal code

Câu hỏi thường gặp

Strafgesetzbuch nghĩa là gì?

Strafgesetzbuch (danh từ) nghĩa là bộ luật hình sự.

Strafgesetzbuch là der, die hay das?

Strafgesetzbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Strafgesetzbuch); số nhiều: die Strafgesetzbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.