strafen
strafen nghĩa là phạt, trừng phạt.
Cũng là một dạng biến đổi của Strafe — Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Nghĩa của strafen
Động từ
- Phạt, trừng phạt.
Chia động từ strafen
Hiện tại Präsens
- ich strafe
- du strafst
- er/sie/es straft
- wir strafen
- ihr straft
- sie/Sie strafen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich strafte
- du straftest
- er/sie/es strafte
- wir straften
- ihr straftet
- sie/Sie straften
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestraft
- du hast gestraft
- er/sie/es hat gestraft
- wir haben gestraft
- ihr habt gestraft
- sie/Sie haben gestraft
Tương lai Futur I
- ich werde strafen
- du wirst strafen
- er/sie/es wird strafen
- wir werden strafen
- ihr werdet strafen
- sie/Sie werden strafen
Giả định I Konjunktiv I
- ich strafe
- du strafest
- er/sie/es strafe
- wir strafen
- ihr strafet
- sie/Sie strafen
Mệnh lệnh Imperativ
- straf! (du)
- straft! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strafen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to punish
Câu hỏi thường gặp
strafen nghĩa là gì?
strafen (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.
Chia động từ strafen ở thì hiện tại thế nào?
ich strafe, du strafst, er/sie/es straft, wir strafen, ihr straft, sie/Sie strafen. Phân từ II: gestraft.