das Strafrecht
số nhiều: die Strafrechte · sinh cách: des Strafrechtes
das Strafrecht nghĩa là luật hình sự, bộ luật hình sự.
Nghĩa của Strafrecht
Danh từ · giống trung
- Luật hình sự.
- Bộ luật hình sự.
Biến cách của Strafrecht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Strafrecht | die Strafrechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Strafrechtes | der Strafrechte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strafrecht | den Strafrechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Strafrecht | die Strafrechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criminal law
Câu hỏi thường gặp
Strafrecht nghĩa là gì?
Strafrecht (danh từ) nghĩa là luật hình sự, bộ luật hình sự.
Strafrecht là der, die hay das?
Strafrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Strafrecht); số nhiều: die Strafrechte.