TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Strafrecht

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strafrechte · sinh cách: des Strafrechtes

das Strafrecht nghĩa là luật hình sự, bộ luật hình sự.

Nghĩa của Strafrecht

Danh từ · giống trung

  1. Luật hình sự.
  2. Bộ luật hình sự.

Biến cách của Strafrecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Strafrechtdie Strafrechte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strafrechtesder Strafrechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strafrechtden Strafrechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Strafrechtdie Strafrechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal law

Câu hỏi thường gặp

Strafrecht nghĩa là gì?

Strafrecht (danh từ) nghĩa là luật hình sự, bộ luật hình sự.

Strafrecht là der, die hay das?

Strafrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Strafrecht); số nhiều: die Strafrechte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.