TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Strahl

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strahlen · sinh cách: des Strahles

der Strahl nghĩa là tia.

Nghĩa của Strahl

Danh từ · giống đực

  1. Tia.

Biến cách của Strahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Strahldie Strahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strahlesder Strahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strahlden Strahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Strahldie Strahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Strahl

Đồng nghĩa

Họ từ của Strahl

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beam, ray (e.g. of light); jet (e.g. of water or ink); frog (part of a horse's hoof); ray, half-line; arrow

Câu hỏi thường gặp

Strahl nghĩa là gì?

Strahl (danh từ) nghĩa là tia.

Strahl là der, die hay das?

Strahl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strahl); số nhiều: die Strahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.