TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Halbgerade

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Halbgerader

die Halbgerade nghĩa là tia.

Nghĩa của Halbgerade

Danh từ · giống cái

  1. Tia.

Biến cách của Halbgerade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Halbgeradedie Halbgerade
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Halbgeraderder Halbgerader
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Halbgeraderden Halbgeraden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Halbgeradedie Halbgerade

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Halbgerade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ray, half-line

Câu hỏi thường gặp

Halbgerade nghĩa là gì?

Halbgerade (danh từ) nghĩa là tia.

Halbgerade là der, die hay das?

Halbgerade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Halbgerade).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.