strahlend
/ˈʃtraːlənt/ giọng máy của trình duyệt
strahlend nghĩa là sáng ngời, sáng, sáng sủa.
Nghĩa của strahlend
Tính từ
- Sáng ngời.
- Sáng, sáng sủa.
So sánh của strahlend
| So sánh hơn | strahlender |
| So sánh nhất | am strahlendsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strahlend
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shining; radiant
- Phó từ dazzlingly, radiantly, brightly
Câu hỏi thường gặp
strahlend nghĩa là gì?
strahlend (tính từ) nghĩa là sáng ngời, sáng, sáng sủa.