die Strahlung
số nhiều: die Strahlungen · sinh cách: der Strahlung
die Strahlung nghĩa là phóng xạ, bức xạ.
Nghĩa của Strahlung
Danh từ · giống cái
- Phóng xạ, bức xạ.
Biến cách của Strahlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Strahlung | die Strahlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Strahlung | der Strahlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Strahlung | den Strahlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Strahlung | die Strahlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radiation, irradiation
Câu hỏi thường gặp
Strahlung nghĩa là gì?
Strahlung (danh từ) nghĩa là phóng xạ, bức xạ.
Strahlung là der, die hay das?
Strahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strahlung); số nhiều: die Strahlungen.