TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Strahlung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtʁaːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strahlungen · sinh cách: der Strahlung

die Strahlung nghĩa là phóng xạ, bức xạ.

Nghĩa của Strahlung

Danh từ · giống cái

  1. Phóng xạ, bức xạ.

Biến cách của Strahlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Strahlungdie Strahlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Strahlungder Strahlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Strahlungden Strahlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Strahlungdie Strahlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiation, irradiation

Câu hỏi thường gặp

Strahlung nghĩa là gì?

Strahlung (danh từ) nghĩa là phóng xạ, bức xạ.

Strahlung là der, die hay das?

Strahlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strahlung); số nhiều: die Strahlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.