TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Strahlflugzeug

danh từ giống trung
/ˈʃtʁaːlˌfluːkt͡sɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strahlflugzeuge · sinh cách: des Strahlflugzeuges

das Strahlflugzeug nghĩa là máy bay phản lực.

Nghĩa của Strahlflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Máy bay phản lực.

Biến cách của Strahlflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Strahlflugzeugdie Strahlflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strahlflugzeugesder Strahlflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strahlflugzeugden Strahlflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Strahlflugzeugdie Strahlflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Strahlflugzeug

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jet plane

Câu hỏi thường gặp

Strahlflugzeug nghĩa là gì?

Strahlflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay phản lực.

Strahlflugzeug là der, die hay das?

Strahlflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Strahlflugzeug); số nhiều: die Strahlflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.