TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Düsenflugzeug

danh từ giống trung
/ˈdyːzn̩ˌfluːkt͡sɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Düsenflugzeuge · sinh cách: des Düsenflugzeuges

das Düsenflugzeug nghĩa là máy bay phản lực.

Nghĩa của Düsenflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Máy bay phản lực.

Biến cách của Düsenflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Düsenflugzeugdie Düsenflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Düsenflugzeugesder Düsenflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Düsenflugzeugden Düsenflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Düsenflugzeugdie Düsenflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Düsenflugzeug

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jet plane

Câu hỏi thường gặp

Düsenflugzeug nghĩa là gì?

Düsenflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay phản lực.

Düsenflugzeug là der, die hay das?

Düsenflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Düsenflugzeug); số nhiều: die Düsenflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.