das Düsenflugzeug
số nhiều: die Düsenflugzeuge · sinh cách: des Düsenflugzeuges
das Düsenflugzeug nghĩa là máy bay phản lực.
Nghĩa của Düsenflugzeug
Danh từ · giống trung
- Máy bay phản lực.
Biến cách của Düsenflugzeug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Düsenflugzeug | die Düsenflugzeuge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Düsenflugzeuges | der Düsenflugzeuge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Düsenflugzeug | den Düsenflugzeugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Düsenflugzeug | die Düsenflugzeuge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Düsenflugzeug
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jet plane
Câu hỏi thường gặp
Düsenflugzeug nghĩa là gì?
Düsenflugzeug (danh từ) nghĩa là máy bay phản lực.
Düsenflugzeug là der, die hay das?
Düsenflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Düsenflugzeug); số nhiều: die Düsenflugzeuge.