TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Strafe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtʁaːfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strafen · sinh cách: der Strafe

die Strafe nghĩa là hình phạt, trừng trị, trừng phạt.

Cũng là một dạng biến đổi của strafen — Phạt, trừng phạt.

Nghĩa của Strafe

Danh từ · giống cái

  1. Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
  2. Trừng phạt.
  3. Án.

Biến cách của Strafe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Strafedie Strafen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Strafeder Strafen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Strafeden Strafen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Strafedie Strafen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Strafe

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Strafe

  • Ich musste einen Dollar Strafe zahlen. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5221551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment; penalty; fine

Câu hỏi thường gặp

Strafe nghĩa là gì?

Strafe (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị, trừng phạt.

Strafe là der, die hay das?

Strafe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strafe); số nhiều: die Strafen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.