die Strafe
số nhiều: die Strafen · sinh cách: der Strafe
die Strafe nghĩa là hình phạt, trừng trị, trừng phạt.
Cũng là một dạng biến đổi của strafen — Phạt, trừng phạt.
Nghĩa của Strafe
Danh từ · giống cái
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
- Trừng phạt.
- Án.
Biến cách của Strafe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Strafe | die Strafen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Strafe | der Strafen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Strafe | den Strafen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Strafe | die Strafen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Strafe
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Strafe
- Ich musste einen Dollar Strafe zahlen. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5221551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punishment; penalty; fine
Câu hỏi thường gặp
Strafe nghĩa là gì?
Strafe (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị, trừng phạt.
Strafe là der, die hay das?
Strafe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strafe); số nhiều: die Strafen.