TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Strafregister

danh từ giống trung
/ˈʃtraːfʁeˈɡɪstɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Strafregisters

das Strafregister nghĩa là lý lịch tư pháp.

Nghĩa của Strafregister

Danh từ · giống trung

  1. Lý lịch tư pháp.

Biến cách của Strafregister (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Strafregisterdie Strafregister
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strafregistersder Strafregister
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strafregisterden Strafregistern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Strafregisterdie Strafregister

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal records (an officially kept list of all persons punished by the courts); criminal record (of an individual)

Câu hỏi thường gặp

Strafregister nghĩa là gì?

Strafregister (danh từ) nghĩa là lý lịch tư pháp.

Strafregister là der, die hay das?

Strafregister là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Strafregister).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.