das Strafregister
sinh cách: des Strafregisters
das Strafregister nghĩa là lý lịch tư pháp.
Nghĩa của Strafregister
Danh từ · giống trung
- Lý lịch tư pháp.
Biến cách của Strafregister (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Strafregister | die Strafregister |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Strafregisters | der Strafregister |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strafregister | den Strafregistern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Strafregister | die Strafregister |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criminal records (an officially kept list of all persons punished by the courts); criminal record (of an individual)
Câu hỏi thường gặp
Strafregister nghĩa là gì?
Strafregister (danh từ) nghĩa là lý lịch tư pháp.
Strafregister là der, die hay das?
Strafregister là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Strafregister).