der Strafstoß
số nhiều: die Strafstöße · sinh cách: des Strafstoßes
der Strafstoß nghĩa là đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Nghĩa của Strafstoß
Danh từ · giống đực
- Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Biến cách của Strafstoß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Strafstoß | die Strafstöße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Strafstoßes | der Strafstöße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strafstoß | den Strafstößen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Strafstoß | die Strafstöße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penalty kick
Câu hỏi thường gặp
Strafstoß nghĩa là gì?
Strafstoß (danh từ) nghĩa là đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.
Strafstoß là der, die hay das?
Strafstoß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strafstoß); số nhiều: die Strafstöße.