TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Strafzettel

danh từ giống đực
/ˈʃtʁaːfˌt͡sɛtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Strafzettels

der Strafzettel nghĩa là giấy phạt.

Nghĩa của Strafzettel

Danh từ · giống đực

  1. Giấy phạt.

Biến cách của Strafzettel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Strafzetteldie Strafzettel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strafzettelsder Strafzettel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strafzettelden Strafzetteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Strafzetteldie Strafzettel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic ticket; parking ticket

Câu hỏi thường gặp

Strafzettel nghĩa là gì?

Strafzettel (danh từ) nghĩa là giấy phạt.

Strafzettel là der, die hay das?

Strafzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strafzettel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.