der Strafzettel
sinh cách: des Strafzettels
der Strafzettel nghĩa là giấy phạt.
Nghĩa của Strafzettel
Danh từ · giống đực
- Giấy phạt.
Biến cách của Strafzettel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Strafzettel | die Strafzettel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Strafzettels | der Strafzettel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strafzettel | den Strafzetteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Strafzettel | die Strafzettel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic ticket; parking ticket
Câu hỏi thường gặp
Strafzettel nghĩa là gì?
Strafzettel (danh từ) nghĩa là giấy phạt.
Strafzettel là der, die hay das?
Strafzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strafzettel).