TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Streuung

danh từ giống cái
/ˈʃtʁɔɪ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Streuungen · sinh cách: der Streuung

die Streuung nghĩa là tán xạ.

Nghĩa của Streuung

Danh từ · giống cái

  1. Tán xạ.

Biến cách của Streuung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Streuungdie Streuungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Streuungder Streuungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Streuungden Streuungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Streuungdie Streuungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scattering; dispersion

Câu hỏi thường gặp

Streuung nghĩa là gì?

Streuung (danh từ) nghĩa là tán xạ.

Streuung là der, die hay das?

Streuung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Streuung); số nhiều: die Streuungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.