die Streuung
số nhiều: die Streuungen · sinh cách: der Streuung
die Streuung nghĩa là tán xạ.
Nghĩa của Streuung
Danh từ · giống cái
- Tán xạ.
Biến cách của Streuung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Streuung | die Streuungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Streuung | der Streuungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Streuung | den Streuungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Streuung | die Streuungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scattering; dispersion
Câu hỏi thường gặp
Streuung nghĩa là gì?
Streuung (danh từ) nghĩa là tán xạ.
Streuung là der, die hay das?
Streuung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Streuung); số nhiều: die Streuungen.