TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stromausfall

danh từ giống đực
[ˈʃtʁoːmˌʔaʊ̯sfal] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stromausfälle · sinh cách: des Stromausfalls

der Stromausfall nghĩa là cúp điện, mất điện, cắt điện.

Nghĩa của Stromausfall

Danh từ · giống đực

  1. Cúp điện, mất điện.
  2. Cắt điện.

Biến cách của Stromausfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stromausfalldie Stromausfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stromausfallsder Stromausfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stromausfallden Stromausfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stromausfalldie Stromausfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackout, power failure

Câu hỏi thường gặp

Stromausfall nghĩa là gì?

Stromausfall (danh từ) nghĩa là cúp điện, mất điện, cắt điện.

Stromausfall là der, die hay das?

Stromausfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stromausfall); số nhiều: die Stromausfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.