TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Struktur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃtʁʊkˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strukturen · sinh cách: der Struktur

die Struktur nghĩa là kết cấu.

Nghĩa của Struktur

Danh từ · giống cái

  1. Kết cấu.

Biến cách của Struktur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Strukturdie Strukturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Strukturder Strukturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Strukturden Strukturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Strukturdie Strukturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ structure

Câu hỏi thường gặp

Struktur nghĩa là gì?

Struktur (danh từ) nghĩa là kết cấu.

Struktur là der, die hay das?

Struktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Struktur); số nhiều: die Strukturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.