die Struktur
số nhiều: die Strukturen · sinh cách: der Struktur
die Struktur nghĩa là kết cấu.
Nghĩa của Struktur
Danh từ · giống cái
- Kết cấu.
Biến cách của Struktur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Struktur | die Strukturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Struktur | der Strukturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Struktur | den Strukturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Struktur | die Strukturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ structure
Câu hỏi thường gặp
Struktur nghĩa là gì?
Struktur (danh từ) nghĩa là kết cấu.
Struktur là der, die hay das?
Struktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Struktur); số nhiều: die Strukturen.