TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Strumpf

danh từ giống đực
/ʃtʁʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strümpfe · sinh cách: des Strumpfes

der Strumpf nghĩa là vớ, tất, bít tất.

Nghĩa của Strumpf

Danh từ · giống đực

  1. Vớ.
  2. Tất, bít tất.

Biến cách của Strumpf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Strumpfdie Strümpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strumpfesder Strümpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strumpfden Strümpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Strumpfdie Strümpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Strumpf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stocking; hose (women’s undergarment covering the foot, the lower leg, and part of the thigh); stocking (long sock covering the foot and the lower leg); sock

Câu hỏi thường gặp

Strumpf nghĩa là gì?

Strumpf (danh từ) nghĩa là vớ, tất, bít tất.

Strumpf là der, die hay das?

Strumpf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strumpf); số nhiều: die Strümpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.