der Strommast
số nhiều: die Strommaste · sinh cách: des Strommastes
der Strommast nghĩa là cột điện.
Nghĩa của Strommast
Danh từ · giống đực
- Cột điện.
Biến cách của Strommast (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Strommast | die Strommaste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Strommastes | der Strommaste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Strommast | den Strommasten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Strommast | die Strommaste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pylon; utility pole
Câu hỏi thường gặp
Strommast nghĩa là gì?
Strommast (danh từ) nghĩa là cột điện.
Strommast là der, die hay das?
Strommast là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strommast); số nhiều: die Strommaste.