TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Strommast

danh từ giống đực
/ˈʃtʁoːmˌmast/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strommaste · sinh cách: des Strommastes

der Strommast nghĩa là cột điện.

Nghĩa của Strommast

Danh từ · giống đực

  1. Cột điện.

Biến cách của Strommast (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Strommastdie Strommaste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Strommastesder Strommaste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Strommastden Strommasten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Strommastdie Strommaste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pylon; utility pole

Câu hỏi thường gặp

Strommast nghĩa là gì?

Strommast (danh từ) nghĩa là cột điện.

Strommast là der, die hay das?

Strommast là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Strommast); số nhiều: die Strommaste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.