TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stromschlag

danh từ giống đực
[ˈʃtʁoːmˌʃlaːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stromschläge · sinh cách: des Stromschlages

der Stromschlag nghĩa là va chạm điện, điện giật.

Nghĩa của Stromschlag

Danh từ · giống đực

  1. Va chạm điện, điện giật.

Biến cách của Stromschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stromschlagdie Stromschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stromschlagesder Stromschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stromschlagden Stromschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stromschlagdie Stromschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric shock

Câu hỏi thường gặp

Stromschlag nghĩa là gì?

Stromschlag (danh từ) nghĩa là va chạm điện, điện giật.

Stromschlag là der, die hay das?

Stromschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stromschlag); số nhiều: die Stromschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.