die Stromunterbrechung
số nhiều: die Stromunterbrechungen · sinh cách: der Stromunterbrechung
die Stromunterbrechung nghĩa là cắt điện.
Nghĩa của Stromunterbrechung
Danh từ · giống cái
- Cắt điện.
Biến cách của Stromunterbrechung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stromunterbrechung | die Stromunterbrechungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stromunterbrechung | der Stromunterbrechungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stromunterbrechung | den Stromunterbrechungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stromunterbrechung | die Stromunterbrechungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power interruption, power outage
Câu hỏi thường gặp
Stromunterbrechung nghĩa là gì?
Stromunterbrechung (danh từ) nghĩa là cắt điện.
Stromunterbrechung là der, die hay das?
Stromunterbrechung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stromunterbrechung); số nhiều: die Stromunterbrechungen.