TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Strophe

danh từ giống cái
/ˈʃtʁoːfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Strophen · sinh cách: der Strophe

die Strophe nghĩa là khổ.

Nghĩa của Strophe

Danh từ · giống cái

  1. Khổ.

Biến cách của Strophe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Strophedie Strophen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stropheder Strophen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stropheden Strophen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Strophedie Strophen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stanza (a unit of a poem); verse (a section of a song)

Câu hỏi thường gặp

Strophe nghĩa là gì?

Strophe (danh từ) nghĩa là khổ.

Strophe là der, die hay das?

Strophe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strophe); số nhiều: die Strophen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.