die Strophe
số nhiều: die Strophen · sinh cách: der Strophe
die Strophe nghĩa là khổ.
Nghĩa của Strophe
Danh từ · giống cái
- Khổ.
Biến cách của Strophe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Strophe | die Strophen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Strophe | der Strophen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Strophe | den Strophen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Strophe | die Strophen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stanza (a unit of a poem); verse (a section of a song)
Câu hỏi thường gặp
Strophe nghĩa là gì?
Strophe (danh từ) nghĩa là khổ.
Strophe là der, die hay das?
Strophe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Strophe); số nhiều: die Strophen.