TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Struggle

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Struggles · sinh cách: des Struggle

der Struggle nghĩa là đấu tranh.

Nghĩa của Struggle

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đấu tranh.

Biến cách của Struggle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Struggledie Struggles
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Struggleder Struggles
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Struggleden Struggles
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Struggledie Struggles

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ struggle

Câu hỏi thường gặp

Struggle nghĩa là gì?

Struggle (danh từ) nghĩa là đấu tranh.

Struggle là der, die hay das?

Struggle là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Struggle); số nhiều: die Struggles.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.