die Studentenblume
số nhiều: die Studentenblumen · sinh cách: der Studentenblume
die Studentenblume nghĩa là hoa vạn thọ.
Nghĩa của Studentenblume
Danh từ · giống cái
- Hoa vạn thọ.
Biến cách của Studentenblume (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Studentenblume | die Studentenblumen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Studentenblume | der Studentenblumen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Studentenblume | den Studentenblumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Studentenblume | die Studentenblumen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marigold (flower of genus Tagetes)
Câu hỏi thường gặp
Studentenblume nghĩa là gì?
Studentenblume (danh từ) nghĩa là hoa vạn thọ.
Studentenblume là der, die hay das?
Studentenblume là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studentenblume); số nhiều: die Studentenblumen.