TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Studentenblume

danh từ giống cái
/ʃtuˈdɛntn̩ˌbluːmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studentenblumen · sinh cách: der Studentenblume

die Studentenblume nghĩa là hoa vạn thọ.

Nghĩa của Studentenblume

Danh từ · giống cái

  1. Hoa vạn thọ.

Biến cách của Studentenblume (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Studentenblumedie Studentenblumen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Studentenblumeder Studentenblumen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Studentenblumeden Studentenblumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Studentenblumedie Studentenblumen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marigold (flower of genus Tagetes)

Câu hỏi thường gặp

Studentenblume nghĩa là gì?

Studentenblume (danh từ) nghĩa là hoa vạn thọ.

Studentenblume là der, die hay das?

Studentenblume là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studentenblume); số nhiều: die Studentenblumen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.