die Studiengebühr
số nhiều: die Studiengebühren · sinh cách: der Studiengebühr
die Studiengebühr nghĩa là tiền học, học phí.
Nghĩa của Studiengebühr
Danh từ · giống cái
- Tiền học, học phí.
Biến cách của Studiengebühr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Studiengebühr | die Studiengebühren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Studiengebühr | der Studiengebühren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Studiengebühr | den Studiengebühren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Studiengebühr | die Studiengebühren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuition
Câu hỏi thường gặp
Studiengebühr nghĩa là gì?
Studiengebühr (danh từ) nghĩa là tiền học, học phí.
Studiengebühr là der, die hay das?
Studiengebühr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studiengebühr); số nhiều: die Studiengebühren.