TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Studiengebühr

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studiengebühren · sinh cách: der Studiengebühr

die Studiengebühr nghĩa là tiền học, học phí.

Nghĩa của Studiengebühr

Danh từ · giống cái

  1. Tiền học, học phí.

Biến cách của Studiengebühr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Studiengebührdie Studiengebühren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Studiengebührder Studiengebühren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Studiengebührden Studiengebühren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Studiengebührdie Studiengebühren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuition

Câu hỏi thường gặp

Studiengebühr nghĩa là gì?

Studiengebühr (danh từ) nghĩa là tiền học, học phí.

Studiengebühr là der, die hay das?

Studiengebühr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studiengebühr); số nhiều: die Studiengebühren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.