TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Studierzimmer

danh từ giống trung
[ʃtuˈdiːɐ̯ˌt͡sɪmɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Studierzimmers

das Studierzimmer nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của Studierzimmer

Danh từ · giống trung

  1. Văn phòng.

Biến cách của Studierzimmer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Studierzimmerdie Studierzimmer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Studierzimmersder Studierzimmer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Studierzimmerden Studierzimmern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Studierzimmerdie Studierzimmer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study room

Câu hỏi thường gặp

Studierzimmer nghĩa là gì?

Studierzimmer (danh từ) nghĩa là văn phòng.

Studierzimmer là der, die hay das?

Studierzimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studierzimmer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.