das Studierzimmer
sinh cách: des Studierzimmers
das Studierzimmer nghĩa là văn phòng.
Nghĩa của Studierzimmer
Danh từ · giống trung
- Văn phòng.
Biến cách của Studierzimmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Studierzimmer | die Studierzimmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Studierzimmers | der Studierzimmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Studierzimmer | den Studierzimmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Studierzimmer | die Studierzimmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study room
Câu hỏi thường gặp
Studierzimmer nghĩa là gì?
Studierzimmer (danh từ) nghĩa là văn phòng.
Studierzimmer là der, die hay das?
Studierzimmer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studierzimmer).