TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

stufenweise

giọng máy của trình duyệt

stufenweise nghĩa là dần dần.

Nghĩa của stufenweise

Phó từ

  1. Dần dần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gradually; progressively, incrementally
  • Tính từ step-by-step, stepwise, gradual, staged

Câu hỏi thường gặp

stufenweise nghĩa là gì?

stufenweise (phó từ) nghĩa là dần dần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.