die Stumme
sinh cách: der Stummer
die Stumme nghĩa là người câm.
Cũng là một dạng biến đổi của stumm — Câm.
Nghĩa của Stumme
Danh từ · giống cái
- Người câm.
Biến cách của Stumme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stumme | die Stumme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stummer | der Stummer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stummer | den Stummen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stumme | die Stumme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mute female
Câu hỏi thường gặp
Stumme nghĩa là gì?
Stumme (danh từ) nghĩa là người câm.
Stumme là der, die hay das?
Stumme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stumme).