TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stummer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stumme · sinh cách: des Stummen

der Stummer nghĩa là người câm.

Cũng là một dạng biến đổi của stumm — Câm.

Nghĩa của Stummer

Danh từ · giống đực

  1. Người câm.

Biến cách của Stummer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stummerdie Stumme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stummender Stummer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stummemden Stummen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stummendie Stumme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mute person

Câu hỏi thường gặp

Stummer nghĩa là gì?

Stummer (danh từ) nghĩa là người câm.

Stummer là der, die hay das?

Stummer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stummer); số nhiều: die Stumme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.