TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Subdiakon

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Subdiakone · sinh cách: des Subdiakons

der Subdiakon nghĩa là phụ phó tế, trợ phó tế, thầy năm.

Nghĩa của Subdiakon

Danh từ · giống đực

  1. Phụ phó tế, trợ phó tế, thầy năm.

Biến cách của Subdiakon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Subdiakondie Subdiakone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Subdiakonsder Subdiakone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Subdiakonden Subdiakonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Subdiakondie Subdiakone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subdeacon

Câu hỏi thường gặp

Subdiakon nghĩa là gì?

Subdiakon (danh từ) nghĩa là phụ phó tế, trợ phó tế, thầy năm.

Subdiakon là der, die hay das?

Subdiakon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Subdiakon); số nhiều: die Subdiakone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.