der Subkontinent
số nhiều: die Subkontinente · sinh cách: des Subkontinentes
der Subkontinent nghĩa là tiểu lục địa.
Nghĩa của Subkontinent
Danh từ · giống đực
- Tiểu lục địa.
Biến cách của Subkontinent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Subkontinent | die Subkontinente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Subkontinentes | der Subkontinente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Subkontinent | den Subkontinenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Subkontinent | die Subkontinente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subcontinent
Câu hỏi thường gặp
Subkontinent nghĩa là gì?
Subkontinent (danh từ) nghĩa là tiểu lục địa.
Subkontinent là der, die hay das?
Subkontinent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Subkontinent); số nhiều: die Subkontinente.