TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Subkultur

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Subkulturen · sinh cách: der Subkultur

die Subkultur nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

Nghĩa của Subkultur

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

Biến cách của Subkultur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Subkulturdie Subkulturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Subkulturder Subkulturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Subkulturden Subkulturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Subkulturdie Subkulturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subculture

Câu hỏi thường gặp

Subkultur nghĩa là gì?

Subkultur (danh từ) nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

Subkultur là der, die hay das?

Subkultur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Subkultur); số nhiều: die Subkulturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.