die Subkultur
số nhiều: die Subkulturen · sinh cách: der Subkultur
die Subkultur nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
Nghĩa của Subkultur
Danh từ · giống cái
- Tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
Biến cách của Subkultur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Subkultur | die Subkulturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Subkultur | der Subkulturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Subkultur | den Subkulturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Subkultur | die Subkulturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subculture
Câu hỏi thường gặp
Subkultur nghĩa là gì?
Subkultur (danh từ) nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
Subkultur là der, die hay das?
Subkultur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Subkultur); số nhiều: die Subkulturen.