TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sublimierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sublimierungen · sinh cách: der Sublimierung

die Sublimierung nghĩa là thăng hoa.

Nghĩa của Sublimierung

Danh từ · giống cái

  1. Thăng hoa.

Biến cách của Sublimierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sublimierungdie Sublimierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sublimierungder Sublimierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sublimierungden Sublimierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sublimierungdie Sublimierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sublimierung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sublimation

Câu hỏi thường gặp

Sublimierung nghĩa là gì?

Sublimierung (danh từ) nghĩa là thăng hoa.

Sublimierung là der, die hay das?

Sublimierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sublimierung); số nhiều: die Sublimierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.