das Substrat
số nhiều: die Substrate · sinh cách: des Substrates
das Substrat nghĩa là chất nền.
Nghĩa của Substrat
Danh từ · giống trung
- Chất nền.
Biến cách của Substrat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Substrat | die Substrate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Substrates | der Substrate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Substrat | den Substraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Substrat | die Substrate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substrate; soil; substratum
Câu hỏi thường gặp
Substrat nghĩa là gì?
Substrat (danh từ) nghĩa là chất nền.
Substrat là der, die hay das?
Substrat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Substrat); số nhiều: die Substrate.