TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sujet

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sujets · sinh cách: des Sujets

das Sujet nghĩa là chủ đề.

Nghĩa của Sujet

Danh từ · giống trung

  1. Chủ đề.

Biến cách của Sujet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sujetdie Sujets
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sujetsder Sujets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sujetden Sujets
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sujetdie Sujets

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subject

Câu hỏi thường gặp

Sujet nghĩa là gì?

Sujet (danh từ) nghĩa là chủ đề.

Sujet là der, die hay das?

Sujet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sujet); số nhiều: die Sujets.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.