der Sultan
số nhiều: die Sultane · sinh cách: des Sultans
der Sultan nghĩa là vua.
Nghĩa của Sultan
Danh từ · giống đực
- Vua.
Biến cách của Sultan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sultan | die Sultane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sultans | der Sultane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sultan | den Sultanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sultan | die Sultane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sultan
Câu hỏi thường gặp
Sultan nghĩa là gì?
Sultan (danh từ) nghĩa là vua.
Sultan là der, die hay das?
Sultan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sultan); số nhiều: die Sultane.