TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sultan

danh từ giống đực
/ˈzʊlˌtaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sultane · sinh cách: des Sultans

der Sultan nghĩa là vua.

Nghĩa của Sultan

Danh từ · giống đực

  1. Vua.

Biến cách của Sultan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sultandie Sultane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sultansder Sultane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sultanden Sultanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sultandie Sultane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sultan

Câu hỏi thường gặp

Sultan nghĩa là gì?

Sultan (danh từ) nghĩa là vua.

Sultan là der, die hay das?

Sultan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sultan); số nhiều: die Sultane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.