TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Summenformel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Summenformeln · sinh cách: der Summenformel

die Summenformel nghĩa là công thức phân tử.

Nghĩa của Summenformel

Danh từ · giống cái

  1. Công thức phân tử.

Biến cách của Summenformel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Summenformeldie Summenformeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Summenformelder Summenformeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Summenformelden Summenformeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Summenformeldie Summenformeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecular formula

Câu hỏi thường gặp

Summenformel nghĩa là gì?

Summenformel (danh từ) nghĩa là công thức phân tử.

Summenformel là der, die hay das?

Summenformel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Summenformel); số nhiều: die Summenformeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.