die Summenformel
số nhiều: die Summenformeln · sinh cách: der Summenformel
die Summenformel nghĩa là công thức phân tử.
Nghĩa của Summenformel
Danh từ · giống cái
- Công thức phân tử.
Biến cách của Summenformel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Summenformel | die Summenformeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Summenformel | der Summenformeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Summenformel | den Summenformeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Summenformel | die Summenformeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molecular formula
Câu hỏi thường gặp
Summenformel nghĩa là gì?
Summenformel (danh từ) nghĩa là công thức phân tử.
Summenformel là der, die hay das?
Summenformel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Summenformel); số nhiều: die Summenformeln.