der Sumpf
số nhiều: die Sümpfe · sinh cách: des Sumpfes
der Sumpf nghĩa là đầm lầy, đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.
Nghĩa của Sumpf
Danh từ · giống đực
- Đầm lầy.
- Đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.
Biến cách của Sumpf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sumpf | die Sümpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sumpfes | der Sümpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sumpf | den Sümpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sumpf | die Sümpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swamp, marsh; sump
Câu hỏi thường gặp
Sumpf nghĩa là gì?
Sumpf (danh từ) nghĩa là đầm lầy, đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.
Sumpf là der, die hay das?
Sumpf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sumpf); số nhiều: die Sümpfe.