TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sumpf

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sümpfe · sinh cách: des Sumpfes

der Sumpf nghĩa là đầm lầy, đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.

Nghĩa của Sumpf

Danh từ · giống đực

  1. Đầm lầy.
  2. Đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.

Biến cách của Sumpf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sumpfdie Sümpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sumpfesder Sümpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sumpfden Sümpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sumpfdie Sümpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swamp, marsh; sump

Câu hỏi thường gặp

Sumpf nghĩa là gì?

Sumpf (danh từ) nghĩa là đầm lầy, đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.

Sumpf là der, die hay das?

Sumpf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sumpf); số nhiều: die Sümpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.