TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Supercomputer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Supercomputers

der Supercomputer nghĩa là siêu máy tính.

Nghĩa của Supercomputer

Danh từ · giống đực

  1. Siêu máy tính.

Biến cách của Supercomputer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Supercomputerdie Supercomputer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Supercomputersder Supercomputer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Supercomputerden Supercomputern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Supercomputerdie Supercomputer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supercomputer

Câu hỏi thường gặp

Supercomputer nghĩa là gì?

Supercomputer (danh từ) nghĩa là siêu máy tính.

Supercomputer là der, die hay das?

Supercomputer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Supercomputer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.