TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Superlativ

danh từ giống đực
/ˈzuːpɐlatiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Superlative · sinh cách: des Superlativs

der Superlativ nghĩa là cấp cao nhất.

Nghĩa của Superlativ

Danh từ · giống đực

  1. Cấp cao nhất.

Biến cách của Superlativ (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Superlativdie Superlative
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Superlativsder Superlative
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Superlativden Superlativen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Superlativdie Superlative

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superlative degree

Câu hỏi thường gặp

Superlativ nghĩa là gì?

Superlativ (danh từ) nghĩa là cấp cao nhất.

Superlativ là der, die hay das?

Superlativ là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Superlativ); số nhiều: die Superlative.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.