der Superlativ
số nhiều: die Superlative · sinh cách: des Superlativs
der Superlativ nghĩa là cấp cao nhất.
Nghĩa của Superlativ
Danh từ · giống đực
- Cấp cao nhất.
Biến cách của Superlativ (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Superlativ | die Superlative |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Superlativs | der Superlative |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Superlativ | den Superlativen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Superlativ | die Superlative |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superlative degree
Câu hỏi thường gặp
Superlativ nghĩa là gì?
Superlativ (danh từ) nghĩa là cấp cao nhất.
Superlativ là der, die hay das?
Superlativ là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Superlativ); số nhiều: die Superlative.