TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Supermacht

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Supermächte · sinh cách: der Supermacht

die Supermacht nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.

Nghĩa của Supermacht

Danh từ · giống cái

  1. Siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.

Biến cách của Supermacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Supermachtdie Supermächte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Supermachtder Supermächte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Supermachtden Supermächten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Supermachtdie Supermächte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superpower

Câu hỏi thường gặp

Supermacht nghĩa là gì?

Supermacht (danh từ) nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.

Supermacht là der, die hay das?

Supermacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Supermacht); số nhiều: die Supermächte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.