TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Suppenlöffel

danh từ giống đực
/ˈzʊpn̩ˌlœfl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Suppenlöffels

der Suppenlöffel nghĩa là thìa xúp.

Nghĩa của Suppenlöffel

Danh từ · giống đực

  1. Thìa xúp.

Biến cách của Suppenlöffel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Suppenlöffeldie Suppenlöffel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Suppenlöffelsder Suppenlöffel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Suppenlöffelden Suppenlöffeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Suppenlöffeldie Suppenlöffel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soupspoon

Câu hỏi thường gặp

Suppenlöffel nghĩa là gì?

Suppenlöffel (danh từ) nghĩa là thìa xúp.

Suppenlöffel là der, die hay das?

Suppenlöffel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Suppenlöffel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.