TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Surfbrett

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Surfbretter · sinh cách: des Surfbrettes

das Surfbrett nghĩa là ván lướt sóng.

Nghĩa của Surfbrett

Danh từ · giống trung

  1. Ván lướt sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surfboard

Câu hỏi thường gặp

Surfbrett nghĩa là gì?

Surfbrett (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.

Surfbrett là der, die hay das?

Surfbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Surfbrett); số nhiều: die Surfbretter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.