das Surfbrett
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Surfbretter · sinh cách: des Surfbrettes
das Surfbrett nghĩa là ván lướt sóng.
Nghĩa của Surfbrett
Danh từ · giống trung
- Ván lướt sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surfboard
Câu hỏi thường gặp
Surfbrett nghĩa là gì?
Surfbrett (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.
Surfbrett là der, die hay das?
Surfbrett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Surfbrett); số nhiều: die Surfbretter.