TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Surrealismus

danh từ giống đực
/zʊʁeaˈlɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Surrealismus

der Surrealismus nghĩa là chủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực.

Nghĩa của Surrealismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực.

Biến cách của Surrealismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Surrealismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Surrealismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Surrealismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Surrealismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surrealism

Câu hỏi thường gặp

Surrealismus nghĩa là gì?

Surrealismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực.

Surrealismus là der, die hay das?

Surrealismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Surrealismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.