TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sweater

danh từ giống đực
/ˈswɛtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sweaters

der Sweater nghĩa là áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ, áo len.

Nghĩa của Sweater

Danh từ · giống đực

  1. Áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.
  2. Áo len.

Biến cách của Sweater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sweaterdie Sweater
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sweatersder Sweater
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sweaterden Sweatern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sweaterdie Sweater

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweater

Câu hỏi thường gặp

Sweater nghĩa là gì?

Sweater (danh từ) nghĩa là áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ, áo len.

Sweater là der, die hay das?

Sweater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sweater).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.