TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Symbiose

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Symbiosen · sinh cách: der Symbiose

die Symbiose nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa của Symbiose

Danh từ · giống cái

  1. Cộng sinh.

Biến cách của Symbiose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Symbiosedie Symbiosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Symbioseder Symbiosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Symbioseden Symbiosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Symbiosedie Symbiosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symbiosis, mutualism; symbiosis, combination (coexistance or blending of two or more separate goals, concepts or groups)

Câu hỏi thường gặp

Symbiose nghĩa là gì?

Symbiose (danh từ) nghĩa là cộng sinh.

Symbiose là der, die hay das?

Symbiose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Symbiose); số nhiều: die Symbiosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.