die Symbiose
số nhiều: die Symbiosen · sinh cách: der Symbiose
die Symbiose nghĩa là cộng sinh.
Nghĩa của Symbiose
Danh từ · giống cái
- Cộng sinh.
Biến cách của Symbiose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Symbiose | die Symbiosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Symbiose | der Symbiosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Symbiose | den Symbiosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Symbiose | die Symbiosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symbiosis, mutualism; symbiosis, combination (coexistance or blending of two or more separate goals, concepts or groups)
Câu hỏi thường gặp
Symbiose nghĩa là gì?
Symbiose (danh từ) nghĩa là cộng sinh.
Symbiose là der, die hay das?
Symbiose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Symbiose); số nhiều: die Symbiosen.