die Symmetrie
số nhiều: die Symmetrien · sinh cách: der Symmetrie
die Symmetrie nghĩa là sự đối xứng.
Nghĩa của Symmetrie
Danh từ · giống cái
- Sự đối xứng.
Biến cách của Symmetrie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Symmetrie | die Symmetrien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Symmetrie | der Symmetrien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Symmetrie | den Symmetrien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Symmetrie | die Symmetrien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symmetry
Câu hỏi thường gặp
Symmetrie nghĩa là gì?
Symmetrie (danh từ) nghĩa là sự đối xứng.
Symmetrie là der, die hay das?
Symmetrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Symmetrie); số nhiều: die Symmetrien.