TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Symmetrie

danh từ giống cái
/zʏmeˈtʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Symmetrien · sinh cách: der Symmetrie

die Symmetrie nghĩa là sự đối xứng.

Nghĩa của Symmetrie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đối xứng.

Biến cách của Symmetrie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Symmetriedie Symmetrien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Symmetrieder Symmetrien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Symmetrieden Symmetrien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Symmetriedie Symmetrien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symmetry

Câu hỏi thường gặp

Symmetrie nghĩa là gì?

Symmetrie (danh từ) nghĩa là sự đối xứng.

Symmetrie là der, die hay das?

Symmetrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Symmetrie); số nhiều: die Symmetrien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.