TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Synekdoche

danh từ giống cái
/zyˈnɛkdɔχe/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Synekdochen · sinh cách: der Synekdoche

die Synekdoche nghĩa là cải dung.

Nghĩa của Synekdoche

Danh từ · giống cái

  1. Cải dung.

Biến cách của Synekdoche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Synekdochedie Synekdochen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Synekdocheder Synekdochen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Synekdocheden Synekdochen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Synekdochedie Synekdochen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synecdoche (certain type of metaphor)

Câu hỏi thường gặp

Synekdoche nghĩa là gì?

Synekdoche (danh từ) nghĩa là cải dung.

Synekdoche là der, die hay das?

Synekdoche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Synekdoche); số nhiều: die Synekdochen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.